字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出姓
出姓
Nghĩa
1.僧道出家后免去本姓。
Chữ Hán chứa trong
出
姓