字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出嫁
出嫁
Nghĩa
1.谓遣放宫女出宫嫁人。 2.女子离开母家与丈夫成婚。
Chữ Hán chứa trong
出
嫁