字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出宋
出宋
Nghĩa
1.宋代南方某些山居少数民族首领出归朝廷者称出宋。
Chữ Hán chứa trong
出
宋