字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出家求道
出家求道
Nghĩa
1.离开家庭,入寺院修行。
Chữ Hán chứa trong
出
家
求
道