字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
出尊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出尊
出尊
Nghĩa
1.亦作"出樽"。 2.古代国君与贵宾宴饮,尊在两楹间,坫在尊之南,献酬皆自尊南出,故称。 3.指出尊之地。
Chữ Hán chứa trong
出
尊