字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出就外傅
出就外傅
Nghĩa
1.离家就学于师。
Chữ Hán chứa trong
出
就
外
傅