字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出师未捷身先死
出师未捷身先死
Nghĩa
1.出征讨敌尚未报捷而身先死去。
Chữ Hán chứa trong
出
师
未
捷
身
先
死