字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出帐
出帐
Nghĩa
1.卖物的契约。 2.把支用的财物登入帐册。
Chữ Hán chứa trong
出
帐
出帐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台