字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出席
出席
Nghĩa
1.离开席位。 2.犹到会。泛指参加会议或开某会时列于坐席。
Chữ Hán chứa trong
出
席