字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出幸
出幸
Nghĩa
1.谓帝王出外所至。 2.讳指帝王外逃避难。
Chữ Hán chứa trong
出
幸