字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出幽升高
出幽升高
Nghĩa
1.犹言出谷迁乔。
Chữ Hán chứa trong
出
幽
升
高
出幽升高 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台