字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出幽迁乔
出幽迁乔
Nghĩa
1.语出《诗.小雅.伐木》"出自幽谷,迁于乔木。"后以"出幽迁乔"比喻人的境遇好转或职位升迁。
Chữ Hán chứa trong
出
幽
迁
乔
出幽迁乔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台