字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出御
出御
Nghĩa
1.出外娶妻;到外地入赘。 2.出外治理。 3.帝王车驾临幸。
Chữ Hán chứa trong
出
御