字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
出恭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出恭
出恭
Nghĩa
科举考试时,考生上厕所须领出恭入敬”的牌子,以防擅离座位或作弊◇因称大便为出恭”。
Chữ Hán chứa trong
出
恭