字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出拐
出拐
Nghĩa
1.犹言出岔子;出问题。
Chữ Hán chứa trong
出
拐