字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出挡
出挡
Nghĩa
1.犹出脱。变卖或运出。
Chữ Hán chứa trong
出
挡