字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
出搜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出搜
出搜
Nghĩa
1.狩猎。古代打猎常带有军事目的,故亦指出兵攻伐。
Chữ Hán chứa trong
出
搜