字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出敌不意
出敌不意
Nghĩa
1.亦作"出敌意外"。 2.谓行动出于敌方意料之外。
Chữ Hán chứa trong
出
敌
不
意