字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出文入武
出文入武
Nghĩa
1.谓文武兼备。
Chữ Hán chứa trong
出
文
入
武
出文入武 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台