字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
出月子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出月子
出月子
Nghĩa
1.俗谓妇女产后一月馀而身体复原。参见"坐月子"。
Chữ Hán chứa trong
出
月
子