字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出有入无
出有入无
Nghĩa
1.出入于有无之中。
Chữ Hán chứa trong
出
有
入
无