字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出气筒
出气筒
Nghĩa
1.见"出气洞"。
Chữ Hán chứa trong
出
气
筒