字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
出法驳案 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出法驳案
出法驳案
Nghĩa
1.谓出于律例之外进行辩驳议论。
Chữ Hán chứa trong
出
法
驳
案