字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出洋相
出洋相
Nghĩa
1.闹笑话;出丑。
Chữ Hán chứa trong
出
洋
相
出洋相 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台