字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出港
出港
Nghĩa
1.船舶驶出港口。 2.指发生不正当关系的男女分离。
Chữ Hán chứa trong
出
港