字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
出游 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出游
出游
Nghĩa
1.亦作"出游"。 2.外出游历走动。 3.旧时指到他地做官或游学。
Chữ Hán chứa trong
出
游