字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出溺
出溺
Nghĩa
1.溺水的人脱险,比喻脱离危难境地。
Chữ Hán chứa trong
出
溺