字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
出滞淹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出滞淹
出滞淹
Nghĩa
1.谓使民间的贤能之人出来做官,发挥作用。
Chữ Hán chứa trong
出
滞
淹