字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出狩
出狩
Nghĩa
1.帝王蒙难出奔的讳辞。 2.出外打猎。
Chữ Hán chứa trong
出
狩