字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出现
出现
Nghĩa
1.显露出来;呈现。 2.产生出来。
Chữ Hán chứa trong
出
现