字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
出租 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出租
出租
Nghĩa
1.交纳租税。 2.收取一定代价,把自己的东西暂时让给别人使用。
Chữ Hán chứa trong
出
租