字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
出租汽车 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出租汽车
出租汽车
Nghĩa
1.供人临时雇用的汽车,一般按时间或里程收费。
Chữ Hán chứa trong
出
租
汽
车