字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
出类拔萃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出类拔萃
出类拔萃
Nghĩa
(人品、才能、学问等)优异超群。语出《孟子》圣人之于民,亦类也;出乎其类,拔乎其萃。”
Chữ Hán chứa trong
出
类
拔
萃