字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出纳之吝
出纳之吝
Nghĩa
1.舍不得拿出去,出手小气。
Chữ Hán chứa trong
出
纳
之
吝