字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
出纶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出纶
出纶
Nghĩa
1.《礼记.缁衣》"王言如丝,其出如纶;王言如纶,其出如綍。故大人不倡游言。"孔颖达疏"言纶粗于丝……綍又大于纶。"谓帝王的话关系重大◇以"出纶"指帝王的诏命。
Chữ Hán chứa trong
出
纶