字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
出线权 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出线权
出线权
Nghĩa
1.指体育运动中,竞技水平超出原属等级的界线,获得进入高一级竞技行列的权利。
Chữ Hán chứa trong
出
线
权