字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出羣拔萃
出羣拔萃
Nghĩa
1.见"出类拔萃"。
Chữ Hán chứa trong
出
羣
拔
萃