字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出自意外
出自意外
Nghĩa
1.出于意料之外。
Chữ Hán chứa trong
出
自
意
外