字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出航
出航
Nghĩa
1.船或飞机离开港口或机场出去航行。
Chữ Hán chứa trong
出
航