字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出苗
出苗
Nghĩa
1.种子萌发后,幼苗露出土地表面。也叫露苗。
Chữ Hán chứa trong
出
苗