字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出言吐词
出言吐词
Nghĩa
1.见"出言吐气"。
Chữ Hán chứa trong
出
言
吐
词
出言吐词 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台