字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
出谷莺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出谷莺
出谷莺
Nghĩa
1.从幽谷飞出的鸟。亦喻指升迁之人。
Chữ Hán chứa trong
出
谷
莺