字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出豫
出豫
Nghĩa
1.指出于豫卦。 2.谓天子秋日巡游。
Chữ Hán chứa trong
出
豫