字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出质
出质
Nghĩa
1.出为人质。 2.射出的箭未中箭靶。 3.把东西典当出去。
Chữ Hán chứa trong
出
质
出质 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台