字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出赘
出赘
Nghĩa
1.男子到女家就婚,成为女家的一员。
Chữ Hán chứa trong
出
赘