字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出走
出走
Nghĩa
1.出奔;被环境逼迫不声张地离开家庭或当地。
Chữ Hán chứa trong
出
走