字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出跨
出跨
Nghĩa
1.《汉书.韩信传》"众辱信曰'能死,刺我;不能,出跨下。'于是信孰视,俯出跨下。"后常以"出跨"为忍受屈辱的典实。
Chữ Hán chứa trong
出
跨