字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出车殄寇
出车殄寇
Nghĩa
1.出征消灭敌寇。
Chữ Hán chứa trong
出
车
殄
寇