字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
出钹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出钹
出钹
Nghĩa
1.娼家隐语称出门为"出跋"。跋,改作"钹",意谓与和尚有关。
Chữ Hán chứa trong
出
钹