字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出门如宾
出门如宾
Nghĩa
1.出外做事象接待贵宾那样认真谨慎。
Chữ Hán chứa trong
出
门
如
宾